Thời gian làm việc: Thứ 2 - Chủ nhật (8h - 20h)
Thời gian làm việc: Thứ 2 - Chủ nhật (8h - 20h)

Bảng giá Răng Sứ

BẢNG GIÁ RĂNG SỨ

(Khám, tư vấn & báo giá trước khi tiến hành điều trị)

Đơn vị tính: VNĐ

STT KỸ THUẬT ĐIỀU TRỊ PHÂN LOẠI XUẤT XỨ CHI PHÍ ĐVT
 

1

 

 

 

 

Răng sứ có Kim loại

Sứ kim loại ( Hợp kim Ni-Cr) Mỹ 1.200.000 1 răng
Sứ kim loại B1( Hợp kim Cr-CO) Mỹ 1.800.000 1 răng
Sứ kim loại Titan Mỹ 2.500.000 1 răng
Sứ kim loại bán quý Mỹ 7.000.000 1 răng
 

Sứ kim loại quý

 

Răng cửa

 

 

Mỹ

 

9.000.000

 

1 răng

 

Răng hàm

Mỹ 10.000.000 – 12.000.000 1 răng
Răng sứ không kim loại Sứ Ziconia Inlay/onlay Đức 4.000.000 1 răng
Sứ Zirconia Katana Nhật 3.500.000 1 răng
Sứ Zirconia Venus Đức 4.000.000 1 răng
Sứ Zirconia Full/DD Bio Đức 5.000.000 1 răng
Sứ Cercon Base/Full Đức 6.000.000 1 răng
Sứ Cercon HT Đức 6.500.000 1 răng
Sứ Emax Đức 6.000.000 1 răng
Dán sứ Veneer Đức 6.500.000 1 răng
Sứ Ceramill Zolid (FX) Đức 6.500.000 1 răng
HT Smile Đức 7.000.000 1 răng
Sứ Lava Plus – 3M ESPE Mỹ 8.000.000 1 răng
Sứ Nacera Đức 8.000.000 1 răng
2 Post Chốt kim loại 200.000 1 chốt
Chốt sợi Cacbon 600.000 1 chốt
3 Cùi giả Hợp kim Ni-Cr Mỹ 600.000 Cái
Hợp kim Cr-Co Mỹ 1.000.000 Cái
Sợi thủy tinh Mỹ 1.000.000 Cái
Kim loại Titan Mỹ 1.200.000 Cái
Kim loại bán quý Mỹ 6.000.000 Cái
Kim loại quý Mỹ 9.000.000 Cái
4 Răng kim loại (Full) Mão kim loại (Ni-Cr) Mỹ 800.000 1 răng
Mão kim loại B1 (Co-Cr: USA) Mỹ 1.200.000 1 răng
Mão Inlay, Onlay Mỹ 1.500.000 – 3.000.000 1 răng
Mão kim loại Titan Mỹ 3.000.000 1 răng
Mão kim loại Bán quý Mỹ 9.000.000 – 12.000.000 1 răng
Mão kim loại Quý Mỹ 12.000.000 – 15.000.000 1 răng
5 Biosoft Nền hàm bán hàm 1.500.000 Hàm
Nền hàm toàn hàm 2.500.000 Hàm
6 Phục hình răng tháo lắp bán hàm Răng nhựa Việt Nam Việt Nam 200.000 1 răng
Răng nhựa ngoại Mỹ, Nhật, … 350.000 1 răng
Răng Composite Tây Ban Nha 500.000 1 răng
Răng sứ Đức 700.000 1 răng
Đệm hàm nhựa cứng 500.000 – 1.200.000 1 răng
Đệm hàm nhựa mềm 2.500.000 – 10.000.000 1 răng

ĐĂNG KÝ GỌI LẠI