Thời gian làm việc: Thứ 2 - Chủ nhật (8h - 20h)
Thời gian làm việc: Thứ 2 - Chủ nhật (8h - 20h)

Bảng giá Chỉnh nha

BẢNG GIÁ CHỈNH NHA

(Khám, tư vấn & báo giá trước khi tiến hành điều trị)

Đơn vị tính: VNĐ

DỊCH VỤ PHÂN LOẠI CHI PHÍ ĐVT
Nắn chỉnh răng Chỉnh nha tháo lắp 5.000.000 – 8.000.000 2 Hàm
Niềng răng mắc cài kim loại Forestadent (Đức) 25.000.000 2 Hàm
Niềng răng mắc cài kim loại tự buộc 35.000.000 2 Hàm
Niềng răng mắc cài sứ họng Forestadent 40.000.000 2 Hàm
Niềng răng mắc cài sứ tự buộc họng Forestadent 50.000.000 2 Hàm
Niềng răng mắc cài kim loại Bio Progessive 0.18 30.000.000 2 Hàm
Niềng răng mắc cài kim loại tự buộc Damon -Q 40.000.000 2 Hàm
Niềng răng mắc cài sứ tự buộc Damon – Clear 60.000.000 2 Hàm
Niềng răng không mắc cài Ecligner 50.000.000 – 60.000.000 2 Hàm
Niềng răng không mắc cài Invisalign 80.000.000 – 120.000.000 2 Hàm
RPE nong hàm 5.000.000 1 Hàm
Transforce (Giãn hàm) 8.000.000 1 Hàm
Head Gear (Ngoài mặt) 8.000.000
Khí cụ Bimetich 8.000.000
Quad – Helix 8.000.000
Twinblock Twinblock cố định 10.000.000 2 Hàm
 

 

Twinblock tháo lắp 8.000.000 2 Hàm
Facemask Khí cụ ngoài mặt 5.000.000 Toàn hàm
Chin cup 5.000.000 Toàn hàm
Minivis 4.000.000 1 Vít
Cung lưỡi 1.000.000 1 Hàm
Cung khẩu cái TPA 1.000.000 1 Hàm
Phương pháp điều trị Meaw 5.000.000 Toàn hàm

ĐĂNG KÝ GỌI LẠI