Bảng giá chỉnh nha

DỊCH VỤ  PHÂN LOẠI CHI PHÍ (VNĐ) ĐVT
NẮN CHỈNH NHA Chỉnh nha tháo lắp 5.000.000 - 8.000.000  2 hàm
Niềng răng mắc cài kim loại Forestadent (Đức) 25.000.000 2 hàm
Niềng răng mắc cài kim loại tự buộc 35.000.000 2 hàm
Niềng răng mắc cài sứ họng Forestadent  40.000.000 2 hàm
Niềng răng mắc cài sứ tự buộc họng Forestadent 50.000.000 2 hàm
Niềng răng mắc cài kim loại Bio Progessive 0.18 30.000.000 2 hàm
Niềng răng mắc cài kim loại tự buộc Damon-Q 40.000.000 2 hàm
Niềng răng mắc cài sứ tự buộc Damon - Clear 60.000.000 2 hàm
Niềng răng không mắc cài Ecligner 50.000.000 - 60.000.000 2 hàm
Niềng răng không mắc cài Invisalign 80.000.000 - 120.000.000 2 hàm
KHÍ CỤ RPE nong hàm 5.000.000 1 hàm
Tranforce (Giãn hàm) 8.000.000 1 hàm
Head Gear (Ngoài mặt) 8.000.000  
Bimetich 8.000.000  
Quad - Helix 8.000.000  
Twinblock Twinblock cố định 10.000.000 2 hàm
Twinblock tháo lắp 8.000.000 2 hàm
Facemask  Khí cụ mặt ngoài 5.000.000 Toàn hàm
Chin cup 5.000.000 Toàn hàm
Minivis 4.000.000 1 vít
Cung lưỡi 1.000.000 1 hàm
Cung khẩu cái TPA 1.000.000 1 hàm
Phương pháp điều trị Meaw 5.000.000 Toàn hàm